
PERISAMLOR

Tên hoạt chất: Perindopril arginin và Amlodipin besylate
Dạng bào chế: Viên nén
- Perisamlor là thuốc gì và được dùng để làm gì?
Perisamlor là một thuốc chuyên dùng để điều trị tăng huyết áp và/ hoặc bệnh mạch vành ổn định (tình trạng lượng máu cung cấp cho tim bị giảm).
Điểm đặc biệt của Perisamlor là sự kết hợp của 2 thành phần thuốc khác nhau trong cùng một viên nén. Hai chất này phối hợp ăn ý với nhau để giúp kiểm soát huyết áp và bảo vệ tim mạch của bạn:
- Perindopril Arginin (hàm lượng 5 mg): thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn cơ thể tạo thành một chất gây co thắt mạch máu. Nhờ đó, các mạch máu được giãn ra, giúp tim bơm máu đi khắp cơ thể một cách nhẹ nhàng hơn
- Amlodipin (hàm lượng 5 mg): thuộc nhóm thuốc ức chế kênh Canxi. Thuốc hoạt động chủ yếu bằng cách làm giãn nở các mạch máu, giúp dòng máu lưu thông dễ dàng hơn mà tim không phải gồng mình bơm máu quá sức do đó giúp hạ huyết áp và phòng ngừa các cơn đau thắt ngực.
Bác sĩ kê đơn viên kết hợp Perisamlor chủ yếu cho những bệnh nhân trước đó đã và đang kiểm soát tốt bệnh bằng cách uống rời từng viên Perindopril và Amlodipin cùng lúc. Giờ đây, bạn chỉ cần uống một viên Perisamlor duy nhất để thay thế, giúp giảm số lượng viên thuốc phải uống mỗi ngày mà vẫn giữ nguyên hiệu quả điều trị.
- Cách sử dụng thuốc Perisamlor đúng?
- Cách dùng: Thuốc được sử dụng đường uống. Uống nguyên viên thuốc với 1 ly nước đầy (150 – 200 mL) vào buổi sáng, trước khi ăn. Không bẻ, nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.
Hãy cố gắng uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tạo thói quen, giúp bạn không bị quên thuốc.
- Liều dùng:
Perisamlor là thuốc kê đơn. Hãy uống đúng theo đơn bác sĩ dặn:
- Người lớn: Uống 1 viên duy nhất mỗi ngày.
- Người cao tuổi, người có bệnh gan hoặc bệnh thận: Chức năng gan, thận suy giảm có thể làm thuốc tích tụ trong cơ thể. Do đó, bác sĩ sẽ phải theo dõi sức khỏe của bạn chặt chẽ hơn. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu bạn không uống viên kết hợp Perisamlor này nữa, mà chuyển sang uống rời từng viên Perindopril và Amlodipin riêng biệt để dễ dàng chỉnh liều cho phù hợp với bạn.
- Trẻ em và thanh thiếu niên (từ 6 đến 17 tuổi): không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này vì chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả.
- Thời gian dùng thuốc:
Điều trị cao huyết áp và đau thắt ngực là một quá trình dài hạn, có thể kéo dài suốt đời. Bác sĩ là người quyết định thời gian bạn cần dùng thuốc.
TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự ý ngừng uống thuốc hoặc tự giảm liều ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe hẳn hoặc đo thấy huyết áp đã về mức bình thường. Việc tự ý ngừng thuốc có thể khiến huyết áp của bạn tăng vọt trở lại hoặc gây ra cơn đau thắt ngực, gây nguy hiểm đến tính mạng.
- Khi nào không nên sử dụng Perisamlor?
Tuyệt đối không dùng Perisamlor và báo ngay với bác sĩ khi bạn có bất kỳ các tình trạng sau:
- Dị ứng với Perindopril hoặc Amlodipin hoặc các loại thuốc hạ huyết áp cùng nhóm (như nifedipin, felodipin) hoặc bất kỳ thành phần/tá dược nào của thuốc (nổi mẩn ngứa, sưng môi mắt, khó thở).
- Đã từng bị phù mạch (sưng phù mặt, môi, lưỡi, hoặc cổ họng gây khó thở, khó nuốt) khi dùng các loại thuốc hạ huyết áp nhóm ức chế men chuyển trước đây.
- Phù mạch do di truyền hoặc vô căn: Bạn hoặc người thân trong gia đình từng bị phù mạch nêu trên mà không rõ nguyên nhân
- Đang sử dụng Thuốc trị suy tim chứa Sacubitril/Valsartan
- Đang bị đái tháo đường hoặc suy thận được bác sĩ chỉ định dùng thuốc chứa aliskiren
- Hẹp mạch máu ở thận: bác sĩ chẩn đoán bạn bị hẹp các động mạch chính dẫn máu đến nuôi thận (hẹp động mạch thận hai bên, hoặc hẹp động mạch ở người chỉ còn một quả thận).
- Đang lọc máu/chạy thận: Bạn đang được lọc máu ngoài cơ thể bằng một số loại màng lọc đặc biệt (màng polyacrylonitrile)
- Đang có tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng
- Sốc (bao gồm sốc tim): tình trạng cấp cứu nguy hiểm khi huyết áp đột ngột tụt xuống mức cực kỳ thấp, hoặc khi tim đột ngột suy yếu nghiêm trọng (sốc tim) không thể bơm máu đi nuôi cơ thể.
- Hẹp van tim nặng: Bác sĩ chẩn đoán bạn bị hẹp van động mạch chủ mức độ nặng (van tim bị hẹp cản trở dòng máu bơm ra khỏi quả tim).
- Suy tim chưa được điều trị ổn định sau nhồi máu cơ tim.
- Phụ nữ có thai 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ
- Cảnh báo và thận trọng khi dùng Perisamlor?
Để đảm bảo an toàn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc nếu bạn thuộc các trường hợp sau:
- Các vấn đề về Tim mạch và Huyết áp:
- Bị suy tim, hẹp van tim (van động mạch chủ hoặc van hai lá), hoặc bệnh cơ tim phì đại (cơ tim dày lên bất thường).
- Có tiền sử bệnh thiếu máu cơ tim (nhồi máu cơ tim) hoặc bệnh mạch máu não (đột quỵ).
- Đang gặp tình trạng mất nước hoặc thiếu muối nghiêm trọng (do đang bị tiêu chảy nặng, nôn mửa, đang ăn chế độ kiêng muối khắt khe, hoặc đang uống các loại thuốc lợi tiểu).
- Các vấn đề về Gan, Thận và Chuyển hóa:
- Có bệnh lý về gan hoặc suy giảm chức năng gan.
- Bị suy thận hoặc đang phải chạy thận nhân tạo (thẩm phân máu).
- Mắc bệnh Đái tháo đường (Tiểu đường): Thuốc có thể làm ảnh hưởng đến lượng đường và lượng kali trong máu, đặc biệt trong tháng đầu tiên, do đó bạn cần đo đường huyết thường xuyên hơn.
- Mắc chứng Tăng aldosteron tiên phát (một bệnh lý do tuyến thượng thận sản xuất quá nhiều hormone).
- Các vấn đề về Miễn dịch, Dị ứng và Máu:
- Đang mắc các bệnh tự miễn (như bệnh Lupus ban đỏ hệ thống, bệnh xơ cứng bì…).
- Đang uống các thuốc làm giảm hệ miễn dịch, thuốc trị gout (Allopurinol), hoặc thuốc trị rối loạn nhịp tim (Procainamid).
- Đang chuẩn bị tiêm thuốc giải mẫn cảm (ví dụ: tiêm nọc ong để giảm dị ứng khi bị ong đốt). Thuốc huyết áp này có thể gây ra phản ứng dị ứng đe dọa tính mạng nếu dùng chung với liệu pháp giải mẫn cảm.
- Nếu bạn sắp Phẫu thuật: Kể cả nhổ răng, hãy báo ngay cho bác sĩ phẫu thuật/nha sĩ rằng bạn đang uống Perisamlor. Thuốc này khi kết hợp với thuốc gây mê có thể làm huyết áp của bạn tụt xuống mức cực kỳ nguy hiểm.
- Các đối tượng đặc biệt:
- Phụ nữ có thai 3 tháng đầu, có ý định mang thai hoặc đang cho con bú
- Người cao tuổi (trên 65 tuổi)
- Trẻ em dưới 18 tuổi.
- Các thuốc hoặc thực phẩm:
- Đang dùng thuốc bổ sung Kali, muối ăn kiêng chứa Kali, thuốc lợi tiểu giữ Kali, hoặc thuốc chống đông máu Heparin.
- Đang dùng nhóm thuốc ức chế mTOR (như Everolimus trị ung thư)
- Xử trí khi quên liều hoặc sử dụng quá liều Perisamlor?
- Nếu bạn dùng quá liều:
- Dấu hiệu nhận biết: Huyết áp của bạn có thể tụt xuống mức cực kỳ thấp. Bạn sẽ cảm thấy chóng mặt dữ dội, hoa mắt, choáng váng khi đứng lên, nhịp tim nhanh, có thể dẫn đến sốc và đe dọa tính mạng.
- Xử trí: Nếu bạn phát hiện mình đã lỡ dùng quá số liều quy định hãy ngưng sử dụng thuốc ngay. Nếu cảm thấy chóng mặt, hãy nằm ngửa ra và kê cao hai chân.
- Đến ngay khoa cấp cứu gần nhất để cấp cứu. Đừng quên mang theo hộp thuốc hoặc vỉ thuốc bạn đang dùng để bác sĩ xử trí kịp thời.
- Nếu bạn quên liều thuốc:
- Hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm bạn nhớ ra đã gần sát với giờ uống liều tiếp theo, hãy BỎ QUA liều đã quên và uống liều kế tiếp theo lịch.
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG uống 2 liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên
- Tác dụng không mong muốn của Perisamlor?
Giống như tất cả các loại thuốc khác, Perisamlor có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, mặc dù không phải ai sử dụng thuốc cũng gặp phải.
- Dấu hiệu rất nghiêm trọng:
Các tình trạng dưới đây là cực kỳ hiếm gặp. Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây, ngưng thuốc và đến phòng khám hoặc bệnh viện cấp cứu gần nhất ngay lập tức:
- Dị ứng nặng hoặc phù mạch: Sưng phù mặt, sưng môi, lưỡi hoặc cổ họng; cảm giác nghẹn thở, khó nuốt, nổi mề đay ngứa ngáy khắp người.
- Tổn thương da nghiêm trọng: Da nổi rộp, bong tróc nhiều mảng lớn, loét miệng/mắt/cơ quan sinh dục kèm theo sốt (Hội chứng Stevens-Johnson).
- Cơn đau thắt ngực: Đau tức ngực dữ dội, cơn đau tồi tệ hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn vừa bắt đầu uống thuốc hoặc khi vừa được bác sĩ tăng liều.
- Dấu hiệu giảm bạch cầu: Đột nhiên sốt cao, ớn lạnh, đau họng rất nặng hoặc loét miệng mà không rõ nguyên nhân
- Dấu hiệu suy thận cấp tính: Đột nhiên không đi tiểu được, tiểu rất ít, sưng phù toàn thân hoặc nước tiểu có máu.
- Dấu hiệu suy gan: đột nhiên vàng da hoặc vàng tròng mắt, nước tiểu có màu sậm
- Tăng Kali máu: Cảm thấy yếu cơ nghiêm trọng, tê rần tay chân kèm theo nhịp tim đập chậm.
- Các tác dụng phụ thường gặp, ít nghiêm trọng:
Trong quá trình sử dụng Perisamlor, bạn có thể gặp phải một số triệu chứng nhẹ và thường không nguy hiểm:
- Phù cổ chân/ cẳng chân, chuột rút
- Nhức đầu, chóng mặt, đỏ bừng mặt, cảm giác nóng ran ở mặt và cổ, buồn ngủ, nhịp tim đập nhanh, cảm giác đánh trống ngực trong lồng ngực
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, khó tiêu
- Ho khan: Ho nghẹt, không có đờm, ho dai dẳng không dứt
Nếu các triệu chứng nhẹ này kéo dài liên tục và làm bạn khó chịu, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn giảm liều hoặc đổi thuốc.
- Những điều cần lưu ý trong quá trình dùng Perisamlor?
- Những điều bạn lưu ý khi dùng Perisamlor:
- Tuân thủ đơn thuốc tuyệt đối: Uống thuốc đúng giờ và tái khám đúng lịch hẹn. Không bao giờ được tự ý ngưng thuốc ngay cả khi bạn cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh hoặc huyết áp đã đo bình thường.
- Lưu ý khi thay đổi tư thế: Thuốc có thể làm bạn bị chóng mặt, xây xẩm khi đứng lên đột ngột. Hãy thay đổi tư thế từ từ (ví dụ: ngồi trên giường một lát trước khi đứng dậy bước đi).
- Chế độ ăn uống: Để thuốc phát huy tác dụng bảo vệ tim và hạ huyết áp tốt nhất, bạn nên ăn nhạt (giảm muối), hạn chế rượu bia và duy trì cân nặng hợp lý theo lời khuyên của bác sĩ.
- Để giảm thiểu tình trạng phù cổ chân thường gặp khi uống Perisamlor, bạn nên kê cao chân khi nghỉ ngơi, thường xuyên vận động nhẹ nhàng, ăn nhạt và sử dụng vớ y khoa nếu cần thiết.
- Những thuốc hoặc thực phẩm bạn cần tránh dùng khi sử dụng Perisamlor:
Trước khi dùng thuốc này, hãy báo cho bác sĩ của bạn biết tất cả các loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn, thuốc từ dược liệu hoặc thực phẩm chức năng.
Hãy đặc biệt lưu ý báo cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng các loại thuốc sau:
- Thuốc gây mê
- Thuốc điều trị bệnh tâm thần như Lithium
- Thuốc giảm đau, kháng viêm như Celecoxib, Diclofenac, Indomethacin, Aspirin liều ≥ 3g
- Thuốc điều trị mỡ máu như Simvastatin
- Thuốc điều trị đau thắt ngực khác như Diltiazem
- Một số kháng sinh như Erythromycin, Clarithromycin, Rifampicin
- Các thuốc kháng nấm như Fluconazol, Ketoconazol
- Thuốc kháng virus như Ritonavir
- Thuốc ức chế miễn dịch như Cylosporin, Tacrolimus, mTor
- Thuốc điều trị ung thư như Temsirolimus
- Thuốc điều trị rối loạn cương dương như Sildenafil
- Thuốc bổ sung Kali, muối ăn kiêng chứa Kali, thuốc lợi tiểu giữ Kali, hoặc thuốc chống đông máu Heparin
- Thuốc điều trị đái tháo đường (tiểu đường) như insulin và các nhóm thuốc đường uống khác
- Cỏ St. John's Wort (điều trị trầm cảm)
KHÔNG uống thuốc này cùng với nước ép bưởi chùm (grapefruit): Nước ép bưởi có thể làm tăng lượng thuốc hấp thu vào máu, khiến huyết áp của bạn bị tụt xuống quá thấp, gây nguy hiểm
- Lái xe và vận hành máy móc nguy hiểm:
Giống như nhiều loại thuốc điều trị cao huyết áp khác, Perisamlor có thể làm bạn cảm thấy chóng mặt, choáng váng hoặc mất tập trung (đặc biệt là trong những ngày đầu mới uống thuốc). Bạn chỉ nên lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm khi đã biết rõ cơ thể mình phản ứng với thuốc như thế nào và chắc chắn mình hoàn toàn tỉnh táo.
- Bảo quản thuốc
Thuốc được bảo quản trong bao bì kín ở dưới 30oC, ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp.
Để thuốc khuất tầm nhìn và xa tầm tay của trẻ em.
Hạn dùng: 36 tháng từ khi sản xuất. Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng in trên vỏ hộp.
- Hỗ trợ tư vấn
Đơn vị Dược Lâm sàng & Tư vấn Sử dụng Thuốc – Khoa Dược Bệnh viện đa khoa Hoàng Tuấn.
Số điện thoại tư vấn người bệnh ngoại trú:
Thời gian phục vụ: Từ thứ Hai đến thứ Bảy (Giờ hành chính: 07h00 – 17h00)
Trường hợp khẩn cấp ngoài giờ: Liên hệ Tổng đài Cấp cứu 115 hoặc Khoa Cấp cứu của Bệnh viện.
