BIRESORT 10

BIRESORT 10

Tên hoạt chất: Isosorbid mononitrat

Dạng bào chế: Viên nén

  1. Biresort 10 là thuốc gì và được dùng để làm gì?

Biresort 10 (thành phần chính là Isosorbid dinitrat hàm lượng 10 mg) thuộc nhóm thuộc nhóm thuốc nitrat, có tác dụng làm giãn nở các mạch máu.

Thuốc giúp nới rộng các mạch máu, làm cho máu lưu thông dễ dàng hơn. Việc này mang lại hai lợi ích quan trọng cho tim:

  • Giảm bớt sức cản trong lòng mạch, giúp tim bơm máu đi khắp cơ thể nhẹ nhàng hơn và có thời gian nghỉ ngơi.
  • Tăng cường lượng máu giàu oxy đến nuôi dưỡng trực tiếp cho cơ tim.

Biresort 10 thường được bác sĩ kê đơn trong các tình trạng sau:

  • Phòng ngừa và điều trị cơn đau thắt ngực (cảm giác đau, tức nặng hoặc khó chịu ở vùng ngực thường có xu hướng lan dọc xuống cánh tay hoặc lan lên vùng cổ, đôi khi có thể lan ra cả vùng vai và sau lưng).
  • Hỗ trợ điều trị suy tim: Dùng phối hợp với các loại thuốc tim mạch khác để điều trị tình trạng suy tim (khi tim bơm máu yếu).
  1. Cách sử dụng thuốc Biresort 10 đúng?
  • Liều dùng và Cách dùng:

Biresort 10 là thuốc kê đơn. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng tùy thuộc vào tình trạng bệnh của bạn.

Thuốc này có thể NGẬM/NHAI hoặc NUỐT, tùy thuộc hoàn toàn vào mục đích điều trị. Hãy đọc thật kỹ và làm đúng theo chỉ định của bác sĩ:

  • Dùng để CẤP CỨU cắt cơn đau thắt ngực đột ngột:
  • Cách dùng: BẮT BUỘC phải NGẬM dưới lưỡi hoặc NHAI NÁT viên thuốc. Phải ngồi hoặc nằm nghỉ ngơi khi ngậm để tránh bị tụt huyết áp gây té ngã.
  • Liều dùng: Bẻ và ngậm nửa viên (tương đương 5mg). Đợi 5 đến 10 phút. Nếu cơn đau ngực vẫn không thuyên giảm hoặc nặng hơn, hãy gọi xe cấp cứu ngay lập tức. Trong lúc chờ xe tới, bạn có thể ngậm thêm nửa viên nữa. Tuyệt đối không dùng quá 3 lần (tổng cộng 1,5 viên) trong vòng 15 đến 30 phút.
  • Dùng để phòng ngừa cơn đau thắt ngực (dùng hàng ngày):
  • Cách dùng: uống thuốc với một cốc nước lọc đầy (khoảng 150 – 200 ml). Bạn không được nhai hoặc nghiền nát viên thuốc. Uống lúc no hay đói đều được.

Hãy tạo thói quen uống vào các giờ cố định. Để thuốc không bị "nhờn" (mất tác dụng), cơ thể bạn cần một khoảng thời gian nghỉ không có thuốc vào ban đêm. Hãy nhờ bác sĩ hoặc dược sĩ ghi rõ giờ uống cụ thể cho từng liều.

  • Liều dùng: uống 1-2 viên/lần, dùng 3 – 4 lần mỗi ngày. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng và số lần dùng phù hợp với tình trạng của bạn
  • Hỗ trợ điều trị suy tim:

Tùy vào phác đồ, bác sĩ sẽ chỉ định cho bạn dùng theo 1 trong 2 cách sau:

  • Cách A (Ngậm/Nhai): Ngậm dưới lưỡi hoặc nhai từ nửa viên đến 1 viên mỗi lần. dùng 3 – 4 lần mỗi ngày
  • Cách B (Nuốt viên): 1 – 2 viên mỗi lần, dùng 3 – 4 lần mỗi ngày.

Nếu cần, bác sĩ có thể chuyển bạn sang dùng loại thuốc giải phóng từ từ để tiện lợi hơn.

  • Các đối tượng đặc biệt:
  • Người cao tuổi: Sử dụng theo liều bác sĩ đã kê đơn.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi): Thuốc này không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em vì chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn.
  • Thời gian dùng thuốc:

Bác sĩ là người quyết định thời gian bạn cần dùng thuốc.

Nếu bác sĩ chỉ định thuốc để dự phòng cơn đau thắt ngực hoặc hỗ trợ suy tim, TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự ý ngừng uống thuốc hoặc tự giảm liều ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe và không còn đau ngực. Việc tự ý ngừng thuốc có thể khiến các cơn đau thắt ngực bùng phát trở lại, đe dọa tính mạng. Nếu cần phải ngưng thuốc, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách giảm liều từ từ trong vòng 1 đến 2 tuần.

  1. Khi nào không nên sử dụng Biresort 10?

Tuyệt đối không dùng Biresort 10 và báo ngay với bác sĩ khi bạn có bất kỳ các tình trạng sau:

  • Dị ứng với Isosorbide mononitrat, các thuốc giãn mạch nhóm nitrat khác hoặc bất kỳ thành phần/tá dược nào của thuốc (Dấu hiệu dị ứng: nổi mẩn ngứa, sưng môi mắt, khó thở).
  • Vấn đề nghiêm trọng về máu và tim mạch:
  • Huyết áp thấp
  • Sốc, trụy tim mạch
  • Thiếu máu nặng
  • Đang bị nhồi máu cơ tim (đặc biệt là nhồi máu cơ tim thất phải)
  • Các bệnh liên quan đến thay đổi cấu trúc của tim: hẹp van tim, viêm/chèn ép màng bao quanh tim, bệnh cơ tim tắc nghẽn.
  • Đang sử dụng thuốc điều trị rối loạn cương dương (Sidenafil, Tadalafil, Vardenafil)
  • Đang sử dụng thuốc điều trị bệnh tăng áp phổi (như Riociguat)
  • Tăng áp lực nội sọ (chấn thương sọ não, chảy máu não).
  • Bệnh tăng nhãn áp
  1. Cảnh báo và thận trọng khi dùng Biresort 10?

Để đảm bảo an toàn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc nếu bạn thuộc các trường hợp sau:

  • Từng bị nhồi máu cơ tim gần đây hoặc đang bị suy tim.
  • Có bệnh lý nghiêm trọng về mạch máu não (như từng bị đột quỵ).
  • Có tiền sử huyết áp thấp, thường xuyên bị chóng mặt hoặc choáng váng khi đột ngột đứng lên (rối loạn huyết áp tư thế).
  • Có bệnh gan hoặc bệnh thận mức độ nặng.
  • Tuyến giáp hoạt động kém (suy giáp).
  • Đang bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng hoặc cơ thể đang bị hạ thân nhiệt.
  • Phụ nữ đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú.
  1. Xử trí khi quên liều hoặc sử dụng quá liều Biresort 10?
  • Nếu bạn dùng quá liều:
  • Dấu hiệu nhận biết: Huyết áp của bạn có thể tụt xuống mức cực kỳ thấp. Bạn sẽ cảm thấy đau đầu như búa bổ, tim đập nhanh, đánh trống ngực, đỏ bừng mặt, vã mồ hôi lạnh, buồn nôn hoặc ngất xỉu.
  • Xử trí: Nếu bạn phát hiện mình đã lỡ dùng quá số liều quy định hãy ngưng sử dụng thuốc ngay. Nếu cảm thấy chóng mặt, hãy nằm ngửa ra và kê cao hai chân.
  • Đến ngay khoa cấp cứu gần nhất để cấp cứu. Đừng quên mang theo hộp thuốc hoặc vỉ thuốc bạn đang dùng để bác sĩ xử trí kịp thời.
  • Nếu bạn quên liều thuốc:
  • Hãy uống ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm bạn nhớ ra đã gần sát với giờ uống liều tiếp theo, hãy BỎ QUA liều đã quên và uống liều kế tiếp theo lịch.
  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG uống 2 liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên
  1. Tác dụng không mong muốn của Biresort 10?

Giống như tất cả các loại thuốc khác, Biresort 10 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, mặc dù không phải ai sử dụng thuốc cũng gặp phải.

  • Dấu hiệu rất nghiêm trọng:

Các tình trạng dưới đây là cực kỳ hiếm gặp. Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây, ngưng thuốc và đến phòng khám hoặc bệnh viện cấp cứu gần nhất ngay lập tức:

  • Dị ứng nặng: Sưng phù mặt, sưng môi, lưỡi hoặc cổ họng; cảm giác nghẹn thở, khó nuốt, nổi mề đay ngứa ngáy khắp người.
  • Dấu hiệu thiếu oxy máu (Methemoglobin máu): Da, môi, hoặc móng tay đột nhiên chuyển sang màu xanh tím, kèm theo khó thở và mệt mỏi cực độ.
  • Cơn đau thắt ngực trở nên nặng hơn
  • Các tác dụng phụ thường gặp, ít nghiêm trọng:

Trong quá trình sử dụng Biresort 10, bạn có thể gặp phải một số triệu chứng nhẹ và thường không nguy hiểm:

  • Đau đầu: Đây là tác dụng phụ rất thường gặp (đặc biệt khi mới bắt đầu dùng thuốc). Cảm giác đau thường có kiểu mạch đập.
  • Chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi, đỏ bừng mặt và cổ, tim đập nhanh
  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ăn không ngon miệng

Nếu các triệu chứng nhẹ này kéo dài liên tục và làm bạn khó chịu, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn giảm liều hoặc đổi thuốc.

  1. Những điều cần lưu ý trong quá trình dùng Biresort 10?
  • Những điều bạn lưu ý khi dùng Biresort 10:
  • Tuân thủ đơn thuốc tuyệt đối: Uống thuốc đúng giờ và tái khám đúng lịch hẹn. Không bao giờ được tự ý ngưng thuốc ngay cả khi bạn cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh hoặc không đau ngực. Việc tự ý ngừng thuốc có thể khiến cơn đau thắt ngực nặng hơn, gây nguy hiểm đến tính mạng. Nếu cần phải ngưng thuốc, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách giảm liều từ từ trong vòng 1 đến 2 tuần.
  • Lưu ý khi thay đổi tư thế: Thuốc có thể làm bạn bị chóng mặt, xây xẩm khi đứng lên đột ngột. Hãy thay đổi tư thế từ từ (ví dụ: ngồi trên giường một lát trước khi đứng dậy bước đi).
  • Đặc biệt lưu ý với thuốc Disopyramid (trị rối loạn nhịp tim): Thuốc này gây tác dụng phụ khô miệng. Nếu bạn đang dùng Biresort 10 theo cách ngậm dưới lưỡi, việc thiếu nước bọt sẽ làm viên thuốc không thể hòa tan, dẫn đến mất tác dụng cắt cơn.
  • Những thuốc hoặc thực phẩm bạn cần tránh dùng khi sử dụng Biresort 10:

Trước khi dùng thuốc này, hãy báo cho bác sĩ của bạn biết tất cả các loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn, thuốc từ dược liệu hoặc thực phẩm chức năng.

Hãy đặc biệt lưu ý báo cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng các loại thuốc sau:

  • Thuốc điều trị rối loạn cương dương như Sidenafil, Tadalafil,…
  • Thuốc điều trị bệnh tăng áp phổi (như Riociguat)
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc lợi tiểu
  • Thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm
  • Thuốc trị bệnh rối loạn chuyển hóa (Saproterine)
  • Thuốc điều trị đau nửa đầu (Dihydroergotamine)
  • Thuốc trị rối loạn nhịp tim (Disopyramid)

Không uống rượu, bia hoặc các thức uống có cồn trong suốt thời gian dùng Biresort 10. Rượu bia sẽ làm tăng tác dụng phụ hạ huyết áp của thuốc, khiến bạn dễ bị chóng mặt dữ dội và té ngã.

  • Lái xe và vận hành máy móc nguy hiểm:

Biresort 10 có thể làm bạn cảm thấy chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi (đặc biệt là trong những ngày đầu mới uống thuốc hoặc khi bác sĩ vừa tăng liều). Bạn chỉ nên lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm khi đã biết rõ cơ thể mình phản ứng với thuốc như thế nào và chắc chắn mình hoàn toàn tỉnh táo.

  1. Bảo quản thuốc

Thuốc được bảo quản trong bao bì kín ở dưới 30oC, ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp.

Để thuốc khuất tầm nhìn và xa tầm tay của trẻ em.

Hạn dùng: 36 tháng từ khi sản xuất. Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng in trên vỏ hộp.

  1. Hỗ trợ tư vấn

Đơn vị Dược Lâm sàng & Tư vấn Sử dụng Thuốc – Khoa Dược Bệnh viện đa khoa Hoàng Tuấn.

Số điện thoại tư vấn người bệnh ngoại trú:

Thời gian phục vụ: Từ thứ Hai đến thứ Bảy (Giờ hành chính: 07h00 – 17h00)

Trường hợp khẩn cấp ngoài giờ: Liên hệ Tổng đài Cấp cứu 115 hoặc Khoa Cấp cứu của Bệnh viện.