
IMENIR

Tên hoạt chất: Cefdinir
Dạng bào chế: Viên nang cứng
- Imenir là thuốc gì và được dùng để làm gì?
Imenir (thành phần chính là Cefdinir hàm lượng 300 mg) là thuốc thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin. Thuốc hoạt động bằng cách phá hủy lớp vỏ bảo vệ của vi khuẩn, từ đó tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh trong cơ thể bạn.
Bác sĩ kê đơn Imenir để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa ở người lớn và thanh thiếu niên từ 13 tuổi, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn tai – mũi – họng: Viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phế quản (bao gồm đợt cấp của viêm phế quản mạn tính hoặc nhiễm khuẩn do viêm phế quản cấp), Viêm phổi
- Nhiễm khuẩn ngoài da: Mụn nhọt, lở loét hoặc các nhiễm trùng da không biến chứng.
Imenir chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn. Thuốc hoàn toàn không có tác dụng đối với các bệnh nhiễm trùng do virus gây ra (như cảm lạnh, sổ mũi, hay bệnh cúm thông thường). Tuyệt đối không tự ý uống thuốc này khi bạn chỉ bị cảm cúm.
- Cách sử dụng thuốc Imenir đúng?
- Cách dùng: Thuốc được sử dụng đường uống. Uống nguyên viên thuốc với 1 ly nước đầy (150 – 200 mL) lúc bụng đói hoặc bụng no đều được (thức ăn không làm ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc). Tuyệt đối không nhai, nghiền nát hay tháo mở vỏ viên nang.
- Liều dùng:
Imenir là thuốc kê đơn. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều phụ thuộc bệnh và mức độ nặng/nhẹ của bệnh. Hãy uống đúng theo đơn bác sĩ dặn:
- Người lớn và thanh thiếu niên từ 13 tuổi có cân nặng từ 43 kg: uống 1 viên/lần x 2 lần/ngày (sáng và tối), hoặc uống 2 viên cùng một lúc x 1 lần/ngày.
- Trẻ em dưới 13 tuổi và dưới 43 kg: Không dùng dạng bào chế này. Trẻ em chưa đủ cân nặng sẽ được bác sĩ kê thuốc Cefdinir dưới dạng bột pha thành nước (hỗn dịch) để chia liều lượng cho chính xác.
- Người cao tuổi, người suy gan: Có thể uống liều như người bình thường, không cần thay đổi liều.
- Người suy thận nặng hoặc đang lọc máu: Bác sĩ sẽ tính toán lại liều lượng và khoảng cách giữa các lần uống thuốc cho phù hợp với chức năng thận của bạn.
- Thời gian dùng thuốc:
Bác sĩ là người quyết định thời gian bạn cần dùng thuốc. Thông thường, một đợt điều trị kháng sinh kéo dài từ 5 đến 10 ngày (thường là 7 ngày).
Bạn BẮT BUỘC phải uống hết toàn bộ số thuốc bác sĩ đã kê, đúng đủ số ngày. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi bạn đã hết sốt, hết đau hoặc cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh. Việc ngưng thuốc giữa chừng sẽ khiến vi khuẩn chưa chết hẳn bùng phát trở lại và sinh ra đề kháng thuốc (thuốc này sẽ không còn tác dụng chữa bệnh cho bạn trong tương lai).
- Khi nào không nên sử dụng Imenir?
Tuyệt đối không dùng Imenir và báo ngay với bác sĩ khi bạn có bất kỳ các tình trạng sau:
- Dị ứng với Cefdinir hoặc bất kỳ thành phần/tá dược nào của thuốc (Dấu hiệu dị ứng: nổi mẩn ngứa, sưng môi mắt, khó thở).
- Đã từng dị ứng nghiêm trọng với kháng sinh nhóm Cephalosporin khác.
- Cảnh báo và thận trọng khi dùng Imenir?
Để đảm bảo an toàn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc nếu bạn thuộc các trường hợp sau:
- Đã từng dị ứng với các kháng sinh khác thuộc nhóm Penicillin
- Đã từng có bệnh đường tiêu hóa như viêm đại tràng
- Suy thận nặng hoặc đang thẩm phân máu
- Phụ nữ có thai và cho con bú
- Trẻ em dưới 13 tuổi
- Xử trí khi quên liều hoặc sử dụng quá liều Imenir?
- Nếu bạn dùng quá liều:
- Dấu hiệu nhận biết: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
- Xử trí: Nếu bạn phát hiện mình đã lỡ dùng quá số liều quy định hãy ngưng sử dụng thuốc ngay và đến ngay khoa cấp cứu gần nhất để cấp cứu. Đừng quên mang theo hộp thuốc hoặc vỉ thuốc bạn đang dùng để bác sĩ xử trí kịp thời.
- Nếu bạn quên liều thuốc:
- Hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm bạn nhớ ra đã gần sát với giờ uống liều tiếp theo, hãy BỎ QUA liều đã quên và uống liều kế tiếp theo lịch.
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG uống 2 liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên.
- Tác dụng không mong muốn của Imenir?
Giống như tất cả các loại thuốc khác, Imenir có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, mặc dù không phải ai sử dụng thuốc cũng gặp phải.
- Dấu hiệu rất nghiêm trọng:
Các tình trạng dưới đây là cực kỳ hiếm gặp. Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây, ngưng thuốc và đến phòng khám hoặc bệnh viện cấp cứu gần nhất ngay lập tức:
- Dị ứng nặng: Sưng phù mặt, sưng môi, lưỡi hoặc cổ họng; cảm giác nghẹn thở, khó nuốt, nổi mề đay ngứa ngáy khắp người.
- Tổn thương da nghiêm trọng: Da nổi rộp, bong tróc nhiều mảng lớn, loét miệng/mắt/cơ quan sinh dục kèm theo sốt (Hội chứng Stevens-Johnson).
- Vấn đề về máu/miễn dịch: Đột nhiên sốt cao, ớn lạnh, đau họng nặng không rõ nguyên nhân, hoặc cơ thể rất dễ bị bầm tím, chảy máu chân răng bất thường.
- Dấu hiệu suy thận cấp tính: Đột nhiên không đi tiểu được, tiểu rất ít, sưng phù toàn thân hoặc nước tiểu có máu.
- Dấu hiệu suy gan: đột nhiên vàng da hoặc vàng tròng mắt, nước tiểu có màu sậm
- Dấu hiệu viêm ruột nặng (Viêm đại tràng giả mạc): Tiêu chảy dữ dội, kéo dài, phân có lẫn máu hoặc chất nhầy, kèm theo đau quặn bụng và sốt.
- Các tác dụng phụ thường gặp, ít nghiêm trọng:
Trong quá trình sử dụng Imenir, bạn có thể gặp phải một số triệu chứng nhẹ và thường không nguy hiểm:
- Về tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy nhẹ
- Nhiễm nấm men: nấm miệng (xuất hiện các mảng/màng trắng trong miệng, trên lưỡi) hoặc nhiễm nấm âm đạo (ngứa ngáy vùng kín, ra nhiều khí hư).
- Về thần kinh: đau đầu, chóng mặt
- Về da: nổi ban đỏ, nổi mày đay, ngứa
Nếu các triệu chứng nhẹ này kéo dài liên tục và làm bạn khó chịu, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn giảm liều hoặc đổi thuốc.
- Những điều cần lưu ý trong quá trình dùng Imenir?
- Những điều bạn lưu ý khi dùng Imenir:
- Tuân thủ điều trị: Uống thuốc đúng liều lượng và thời gian bác sĩ đã kê đơn. Tuyệt đối không tự ý ngưng sử dụng thuốc ngay cả khi bạn đã hết sốt, hết đau hoặc cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh vì có thể làm tăng nguy cơ đề kháng thuốc.
- Lưu ý khi làm xét nghiệm: Nếu bạn sắp thử máu hoặc thử nước tiểu, hãy báo cho nhân viên y tế biết bạn đang dùng Imenir, vì thuốc có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm lượng đường trong nước tiểu.
- Nếu bạn đang sử dụng thuốc thuốc trị đau dạ dày (như thuốc kháng axit dạng sữa, viên nhai) hoặc viên uống bổ sung sắt, Imenir không thể hấp thu vào cơ thể nếu sử dụng chung. Bạn bắt buộc phải uống Imenir cách ít nhất 2 giờ (trước hoặc sau) so với thời điểm uống thuốc dạ dày/sắt.
- Nếu bạn uống thuốc Sắt, phân của bạn có thể chuyển sang màu đỏ gạch. Đừng hoảng sợ, đây là phản ứng bình thường của thuốc và hoàn toàn vô hại.
- Những thuốc hoặc thực phẩm bạn cần tránh dùng khi sử dụng Imenir:
Trước khi dùng thuốc này, hãy báo cho bác sĩ của bạn biết tất cả các loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn, thuốc từ dược liệu hoặc thực phẩm chức năng.
Hãy đặc biệt lưu ý báo cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng các loại thuốc sau:
- Thuốc giảm acid dạ dày chứa nhôm hoặc magie
- Các chế phẩm chứa sắt
- Thuốc trị bệnh Gút như Probenecid
- Thuốc chống đông máu Warfarin
- Thuốc tránh thai đường uống, miếng dán tránh thai.
- Lái xe và vận hành máy móc nguy hiểm:
Imenir có thể làm bạn cảm thấy chóng mặt, đau đầu. Bạn chỉ nên lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm khi đã biết rõ cơ thể mình phản ứng với thuốc như thế nào và chắc chắn mình hoàn toàn tỉnh táo.
- Bảo quản thuốc
Thuốc được bảo quản trong bao bì kín ở dưới 30oC, ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp.
Để thuốc khuất tầm nhìn và xa tầm tay của trẻ em.
Hạn dùng: 36 tháng từ khi sản xuất. Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng in trên vỏ hộp.
- Hỗ trợ tư vấn
Đơn vị Dược Lâm sàng & Tư vấn Sử dụng Thuốc – Khoa Dược Bệnh viện đa khoa Hoàng Tuấn.
Số điện thoại tư vấn người bệnh ngoại trú:
Thời gian phục vụ: Từ thứ Hai đến thứ Bảy (Giờ hành chính: 07h00 – 17h00)
Trường hợp khẩn cấp ngoài giờ: Liên hệ Tổng đài Cấp cứu 115 hoặc Khoa Cấp cứu của Bệnh viện.
