MELOMAX 15 mg

MELOMAX 15 mg

Tên hoạt chất: Meloxicam

Dạng bào chế: Viên nén

  1. Melomax 15 mg là thuốc gì và được dùng để làm gì?

Melomax 15 mg (thành phần chính là Meloxicam) là một loại thuốc phổ biến thuộc nhóm kháng viêm, giảm đau mạnh. Thuốc có tác dụng ngăn chặn cơ thể sản sinh ra các chất hóa học gây viêm, từ đó giúp cắt giảm hiệu quả các triệu chứng sưng, nóng, đỏ và đau nhức sâu bên trong các khớp.

Melomax 15 mg thường được bác sĩ kê đơn cho người lớn và thanh thiếu niên (từ 16 tuổi trở lên) để điều trị các tình trạng đau nhức xương khớp mức độ từ vừa đến nặng, cụ thể bao gồm:

  • Điều trị dài hạn: Giảm đau trong các bệnh lý viêm khớp tự miễn mạn tính như Viêm đa khớp dạng thấp, Viêm cột sống dính khớp.
  • Điều trị ngắn hạn: Dùng để cắt các cơn đau cấp tính trong đợt bùng phát của bệnh Thoái hóa khớp.
  1. Cách sử dụng thuốc Melomax 15 mg đúng?
  • Cách dùng: Thuốc được sử dụng đường uống. Uống nguyên viên thuốc với 1 ly nước đầy (150 – 200 mL). Để bảo vệ dạ dày, bạn nên uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn no.
  • Liều dùng:

Melomax 15 mg là thuốc kê đơn. Bạn phải dùng thuốc theo đúng liều lượng mà bác sĩ đã ghi trong đơn. Dưới đây là các mức liều thông thường bác sĩ thường kê:

  • Người lớn:
  • Cơn đau cấp viêm xương khớp: ½  viên mỗi lần, 1 lần mỗi ngày. Nếu triệu chứng không cải thiện, có thể tăng liều đến 15mg/ngày.
  • Viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp: 1 viên mỗi lần, 1 lần mỗi ngày. Tùy theo đáp ứng điều trị, có thể giảm liều ½  viên mỗi ngày.
  • Người cao tuổi: ½ viên mỗi lần, 1 lần mỗi ngày.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi: không sử dụng .
  • Thời gian dùng thuốc:

Bác sĩ là người quyết định thời gian bạn cần dùng thuốc. Hãy dùng đúng số ngày bác sĩ đã dặn trong đơn.

  1. Khi nào không nên sử dụng Melomax 15 mg?

Tuyệt đối không dùng Melomax 15 mg và báo ngay với bác sĩ khi bạn có bất kỳ các tình trạng sau:

  • Dị ứng với Meloxicam hoặc bất kỳ thành phần/tá dược nào của thuốc (nổi mẩn ngứa, sưng môi mắt, khó thở).
  • Người bệnh từng bị nổi mẩn ngứa, sưng vù mặt/môi/cổ họng gây khó thở, lên cơn hen suyễn, hoặc có polyp mũi sau khi dùng Aspirin hay các thuốc giảm đau kháng viêm khác (như Diclofenac, Piroxicam, Ibuprofen…).
  • Người bệnh có bị suy tim nặng; hoặc đang cần điều trị giảm đau ngay sau ca phẫu thuật tim (phẫu thuật bắc cầu nối mạch vành).
  • Người bệnh đang bị hoặc có tiền sử loét/xuất huyết dạ dày tái phát nhiều đợt; tiền sử thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa có liên quan tới điều trị bằng thuốc giảm đau kháng viêm trước đó; hoặc đang mắc bệnh viêm ruột nặng (Bệnh Crohn, viêm loét đại tràng).
  • Người bệnh suy gan nặng, suy thận nặng nhưng chưa được chạy thận nhân tạo.
  • Người bệnh đang có tình trạng chảy máu như chảy máu não, chảy máu dạ dày.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú
  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi
  1. Cảnh báo và thận trọng khi dùng Melomax 15 mg?

Để đảm bảo an toàn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc nếu bạn thuộc các trường hợp sau:

  • Là người cao tuổi
  • Từng có tiền sử đột quỵ, nhồi máu cơ tim, hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua.
  • Đang mắc bệnh suy tim ở mức độ nhẹ đến vừa; hoặc đang mắc cao huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao, hút thuốc lá.
  • Từng bị viêm loét dạ dày tá tràng
  • Đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc có tình trạng rối loạn đông máu
  • Có chức năng thận yếu, mắc hội chứng thận hư, hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu. Đặc biệt lưu ý nếu cơ thể bạn đang bị mất nước trầm trọng (do tiêu chảy nặng) hoặc bạn vừa trải qua/sắp trải qua một cuộc phẫu thuật lớn (vì làm tăng nguy cơ suy thận cấp tính).
  • Có chức năng gan yếu hoặc mắc bệnh xơ gan
  • Phụ nữ đang có ý định mang thai
  1. Xử trí khi quên liều hoặc sử dụng quá liều Melomax 15 mg?
  • Nếu bạn dùng quá liều:

    Quá liều Melomax 15 mg có thể gây thủng dạ dày, suy thận cấp và ngộ độc thần kinh.

  • Dấu hiệu nhận biết:
  • Dấu hiệu sớm: Buồn nôn, nôn mửa, đau cồn cào hoặc đau dữ dội ở dạ dày, lơ mơ, buồn ngủ nhiều, chóng mặt, ù tai
  • Ngộ độc nặng: Nôn ra máu (hoặc dịch màu bã cà phê), đi ngoài phân đen; khó thở, co giật; hoặc tiểu rất ít, không đi tiểu được.
  • Xử trí: Nếu bạn phát hiện mình đã lỡ dùng quá số liều quy định hãy đến ngay khoa cấp cứu gần nhất. Đừng quên mang theo hộp thuốc hoặc vỉ thuốc bạn đang dùng để bác sĩ xử trí kịp thời.
  • Nếu bạn quên liều thuốc:

Melomax 15 mg thường được chỉ định uống chỉ 1 lần duy nhất trong ngày. Do đó:

  • Nếu bạn nhớ ra trong cùng ngày hôm đó: Hãy uống ngay lập tức.
  • Nếu sang ngày hôm sau mới nhớ ra: BỎ QUA liều đã quên. Hãy chỉ uống 1 viên của ngày hôm nay theo lịch bình thường.
  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG: Không bao giờ uống 2 viên cùng một lúc để bù cho liều đã quên
  1. Tác dụng không mong muốn của Melomax 15 mg?

Giống như tất cả các loại thuốc khác, Melomax 15 mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, mặc dù không phải ai sử dụng thuốc cũng gặp phải.

  • Dấu hiệu rất nghiêm trọng:

Các tình trạng dưới đây là cực kỳ hiếm gặp. Chúng thường chỉ xảy ra ở những người phải dùng thuốc với liều rất cao, dùng liên tục trong nhiều tháng, hoặc có sẵn bệnh nền nặng. Tuy nhiên nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây, ngưng thuốc và đến phòng khám hoặc bệnh viện cấp cứu gần nhất ngay lập tức:

  • Dị ứng nghiêm trọng (Sốc phản vệ): sưng mặt, môi lưỡi, khoang miệng khiến bạn khó nuốt, khó thở, thở khò khè
  • Dấu hiệu tổn thương da nghiêm trọng: Đột nhiên nổi các vết ban đỏ lan rộng khắp người, da bắt đầu nổi mụn nước, rộp lên hoặc bong tróc (đặc biệt là xung quanh mắt, miệng, hoặc bộ phận sinh dục).
  • Dấu hiệu loét dạ dày, chảy máu dạ dày – ruột: Đau cồn cào hoặc đau quặn bụng dữ dội, nôn ra máu (hoặc dịch nôn có màu giống bã cà phê), đi ngoài ra phân đen
  • Dấu hiệu tổn thương thận và rối loạn máu nghiêm trọng: Đi tiểu bất thường (quá ít hoặc quá nhiều), nước tiểu đục hoặc có máu; sưng phù tay chân, đau tức vùng thắt lưng.
  • Dấu hiệu biến cố tim mạch, đột quỵ: Đau tức ngực lan ra tay hoặc vai, đột ngột yếu liệt một bên cơ thể, nói đớ.
  • Dấu hiệu tổn thương gan: Vàng da, tròng trắng mắt chuyển màu vàng, đau tức vùng bụng trên.
  • Các tác dụng phụ thường gặp, ít nghiêm trọng:

Trong quá trình sử dụng Melomax 15 mg, bạn có thể gặp phải một số triệu chứng nhẹ. Các triệu chứng này thường không nguy hiểm và sẽ tự hết khi ngưng thuốc:

  • Về tiêu hóa: Đau lâm râm dạ dày, buồn nôn, ợ chua, đầy bụng, tiêu chảy.
  • Về thần kinh: chóng mặt, nhức đầu nhẹ, bồn chồn, mệt mỏi hoặc có cảm giác buồn ngủ.

Nếu các triệu chứng nhẹ này kéo dài liên tục, làm bạn quá khó chịu hoặc có xu hướng nặng dần lên, hãy tạm ngưng thuốc và liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn đổi thuốc phù hợp hơn.

  1. Những điều cần lưu ý trong quá trình dùng Melomax 15 mg?
  • Những điều bạn lưu ý khi dùng Melomax 15 mg:

Chỉ sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.

Nguyên tắc chung để bảo vệ cơ thể là: Dùng liều thấp nhất có tác dụng trong thời gian ngắn nhất.

  • Những thuốc hoặc thực phẩm bạn cần tránh dùng khi sử dụng Melomax 15 mg:

Trước khi dùng thuốc này, hãy báo cho bác sĩ của bạn biết tất cả các loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn, thuốc từ dược liệu hoặc thực phẩm chức năng.

Hãy đặc biệt lưu ý báo cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng các loại thuốc sau:

  • Thuốc chống đông máu
  • Thuốc kháng viêm khác như corticosteroid, ibuprofen, aspirin,…
  • Thuốc điều trị cao huyết áp, thuốc lợi tiểu, thuốc ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
  • Một số loại thuốc đặc trị khác: Thuốc điều trị tâm thần (Lithium), thuốc chống trầm cảm (nhóm SSRI), thuốc ức chế miễn dịch, hoặc thuốc trị ung thư/viêm khớp (Methotrexate)
  • Các loại thực phẩm chức năng bổ não, Hoạt huyết dưỡng não (chứa bạch quả – Ginkgo Biloba) khi dùng chung với Melomax 15 mg cũng làm tăng rủi ro chảy máu.
  • Vòng tránh thai (Dụng cụ tử cung): Thuốc kháng viêm có thể làm giảm hiệu quả ngừa thai của vòng tránh thai. Hãy thảo luận với bác sĩ sản khoa nếu bạn đang đặt vòng.

Không sử dụng rượu, bia và đồ uống có cồn vì làm tăng nguy cơ thủng hoặc chảy máu dạ dày.           

  • Lái xe và vận hành máy móc nguy hiểm:

Melomax 15 mg có thể gây ra tác dụng phụ buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, nhìn mờ. Chỉ lái xe và vận hành máy móc khi chắc chắc bạn chắc chắn cơ thể hoàn toàn tỉnh táo và không bị ảnh hưởng bởi thuốc.

  1. Bảo quản thuốc

Thuốc được bảo quản trong bao bì kín ở dưới 30oC, ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp.

Để thuốc khuất tầm nhìn và xa tầm tay của trẻ em.

Hạn dùng: 36 tháng từ khi sản xuất

  1. Hỗ trợ tư vấn

Đơn vị Dược Lâm sàng & Tư vấn Sử dụng Thuốc – Khoa Dược Bệnh viện đa khoa Hoàng Tuấn.

Số điện thoại tư vấn người bệnh ngoại trú:

Thời gian phục vụ: Từ thứ Hai đến thứ Bảy (Giờ hành chính: 07h00 – 17h00)

Trường hợp khẩn cấp ngoài giờ: Liên hệ Tổng đài Cấp cứu 115 hoặc Khoa Cấp cứu của Bệnh viện.