
REMEM

Tên hoạt chất: Cao khô lá bạch quả 120 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
- Remem là thuốc gì và được dùng để làm gì?
Remem là thuốc có nguồn gốc từ thảo dược, được chiết xuất từ lá bạch quả. Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn nở các mạch máu, giúp máu lưu thông trơn tru hơn đến não và các bộ phận khác trên cơ thể (như tay, chân). Đồng thời, thuốc còn giúp bảo vệ các tế bào thần kinh khỏi bị tổn thương.
Bác sĩ thường kê đơn Remem trong các tình trạng sau:
- Vấn đề về trí nhớ và não bộ: Hỗ trợ điều trị suy giảm trí nhớ, kém tập trung, lú lẫn hoặc sa sút trí tuệ (đặc biệt ở người lớn tuổi), giúp người bệnh minh mẫn hơn.
- Rối loạn tuần hoàn máu vùng đầu: Giảm các triệu chứng như chóng mặt, nhức đầu, ù tai hoặc giảm thính lực do máu lên não kém.
- Rối loạn tuần hoàn máu ngoại biên (tay, chân):
- Hỗ trợ điều trị chứng "đi khập khiễng cách hồi" (tình trạng máu xuống chân kém, gây đau buốt hoặc chuột rút ở bắp chân khi đang đi bộ, buộc người bệnh phải dừng lại để nghỉ ngơi).
- Giảm chứng tê lạnh, tím tái ở các đầu ngón tay, ngón chân.
- Cách sử dụng thuốc Remem đúng?
- Cách dùng: Thuốc được sử dụng đường uống. Uống nguyên viên thuốc với 1 ly nước đầy (150 – 200 mL). Thuốc nên dùng trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn (lúc no).
- Liều dùng:
- Người lớn: uống 1 viên/lần, dùng 2 – 3 lần mỗi ngày trong bữa ăn hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Trẻ em (từ 12 tuổi trở xuống): Tuyệt đối không tự ý cho trẻ sử dụng. Trẻ em chỉ được uống thuốc này khi có sự thăm khám và chỉ định trực tiếp từ bác sĩ.
- Thời gian dùng thuốc:
- Bạn có thể tự sử dụng thuốc này theo đúng liều lượng hướng dẫn để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng.
- Lưu ý: Nếu sau một thời gian sử dụng đều đặn mà các triệu chứng (như chóng mặt, giảm trí nhớ…) hoàn toàn không thuyên giảm, hoặc có xu hướng nặng dần lên, bạn phải ngừng tự điều trị và đi khám bác sĩ để được kiểm tra chuyên sâu.
- Khi nào không nên sử dụng Remem?
Tuyệt đối không dùng Remem và báo ngay với bác sĩ khi bạn có bất kỳ các tình trạng sau:
- Dị ứng với với Ginko biloba hoặc bất kỳ thành phần/tá dược nào của thuốc (nổi mẩn ngứa, sưng môi mắt, khó thở).
- Đang bị rối loạn đông máu
- Phụ nữ có thai và cho con bú
- Chuẩn bị phẫu thuật: Thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong lúc mổ. Do đó, bạn bắt buộc phải ngừng uống thuốc ít nhất 3 ngày trước khi phẫu thuật và chỉ dùng lại sau 1 tuần tính từ lúc phẫu thuật xong.
- Cảnh báo và thận trọng khi dùng Remem?
Để đảm bảo an toàn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc nếu bạn thuộc các trường hợp sau:
- Đang có tình trạng sốt cao, hoặc viêm nhiễm nặng: Nên tạm ngừng uống Remem và chờ cho đến khi khỏi hẳn bệnh mới được uống tiếp.
- Bạn đang dùng các loại thuốc khác: Nếu bạn cần dùng thêm một loại thuốc kê đơn nào khác, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi uống chung với Remem. Đặc biệt lưu ý nếu bạn đang dùng các thuốc chống đông máu/chống kết tập tiểu cầu (thuốc làm loãng máu) hoặc thuốc giảm đau, kháng viêm (nhóm NSAID). Việc dùng chung với Remem có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc bầm tím.
- Xử trí khi quên liều hoặc sử dụng quá liều Remem?
- Nếu bạn dùng quá liều:
- Dấu hiệu nhận biết: rối loạn tiêu hóa, hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, suy nhược cơ thể, nổi mề đay và ngứa ngáy
- Xử trí: hãy ngừng thuốc ngay lập tức. Thường bạn chỉ cần nghỉ ngơi và theo dõi cho đến khi các triệu chứng này biến mất hoàn toàn, sau đó mới được bắt đầu uống lại với đúng liều lượng quy định. Nếu các triệu chứng không thuyên giảm hoặc nặng hơn, hãy đến ngay trạm y tế/bệnh viện gần nhất. Đừng quên mang theo hộp thuốc hoặc vỉ thuốc bạn đang dùng để bác sĩ xử trí kịp thời.
- Nếu bạn quên liều thuốc:
- Hãy bỏ qua luôn liều đã quên. Bạn chỉ cần tiếp tục uống liều tiếp theo đúng theo lịch trình bình thường hằng ngày.
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG uống 2 liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên
- Tác dụng không mong muốn của Remem?
Giống như tất cả các loại thuốc khác, Remem có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, mặc dù không phải ai uống thuốc đều gặp phải.
- Dấu hiệu rất nghiêm trọng:
Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây, ngưng thuốc và đến phòng khám hoặc bệnh viện cấp cứu gần nhất ngay lập tức:
- Dị ứng nghiêm trọng (Sốc phản vệ): Sưng phù mặt, cổ họng hoặc lưỡi, khó thở hoặc chóng mặt nghiêm trọng.
- Dấu hiệu chảy máu (xuất huyết) bất thường: Dễ bị bầm tím dưới da không rõ nguyên nhân, chảy máu cam khó cầm, đi ngoài ra máu.
- Các tác dụng phụ thường gặp, ít nghiêm trọng:
Trong quá trình sử dụng Remem, bạn có thể gặp phải một số triệu chứng nhẹ. Các triệu chứng này thường không nguy hiểm và sẽ tự hết khi ngưng thuốc:
- Về tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy
- Về thần kinh: Đau đầu, chóng mặt
Nếu các triệu chứng nhẹ này kéo dài liên tục, làm bạn quá khó chịu hoặc có xu hướng nặng dần lên, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn đổi thuốc phù hợp hơn.
- Những điều cần lưu ý trong quá trình dùng Remem?
- Những điều bạn lưu ý khi dùng Remem:
- Lưu ý nếu bạn sắp phẫu thuật: Thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong lúc mổ. Do đó, bạn bắt buộc phải ngừng uống thuốc ít nhất 3 ngày trước khi phẫu thuật và chỉ dùng lại sau 1 tuần tính từ lúc phẫu thuật xong.
- Những thuốc hoặc thực phẩm bạn cần tránh dùng khi sử dụng Remem:
Trước khi dùng thuốc này, hãy báo cho bác sĩ của bạn biết tất cả các loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn, thuốc từ dược liệu hoặc thực phẩm chức năng.
Hãy đặc biệt lưu ý báo cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng các loại thuốc sau:
- Thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu
- Thuốc kháng viêm không steroid như Aspirin, Diclofenac
- Thuốc điều trị cao huyết áp (Nifedipin)
- Thuốc kháng virus Efavirenz (trị HIV)
- Lái xe và vận hành máy móc nguy hiểm:
Hiện tại chưa có báo cáo nào cho thấy thuốc này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, vì thuốc có thể gây ra tác dụng phụ hiếm gặp là chóng mặt hoặc đau đầu, bạn chỉ nên lái xe hoặc làm các công việc đòi hỏi tập trung cao khi chắc chắn cơ thể hoàn toàn tỉnh táo.
- Bảo quản thuốc
Thuốc được bảo quản trong bao bì kín ở dưới 30oC, ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp.
Để thuốc khuất tầm nhìn và xa tầm tay của trẻ em.
Hạn dùng: 36 tháng từ khi sản xuất
- Hỗ trợ tư vấn
Đơn vị Dược Lâm sàn.g & Tư vấn Sử dụng Thuốc – Khoa Dược Bệnh viện đa khoa Hoàng Tuấn
Số điện thoại tư vấn người bệnh ngoại trú:
Thời gian phục vụ: Từ thứ Hai đến thứ Bảy (Giờ hành chính: 07h00 – 17h00)
Trường hợp khẩn cấp ngoài giờ: Liên hệ Tổng đài Cấp cứu 115 hoặc Khoa Cấp cứu của Bệnh viện.
