ENALAPRIL

 

 

                                     

ENALAPRIL

Tên hoạt chất: Enalapril

Dạng bào chế: Viên nén

  1. Enalapril là thuốc gì và được dùng để làm gì?

Enalapril là (thành phần chính là Enalapril hàm lượng 5mg) thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn cơ thể tạo thành một chất gây co thắt mạch máu. Nhờ đó, các mạch máu được giãn ra, giúp tim bơm máu đi khắp cơ thể một cách nhẹ nhàng hơn.

Enalapril được bác sĩ kê đơn trong các tình trạng sau:

  • Tăng huyết áp
  • Suy tim có triệu chứng: tình trạng tim bơm máu không đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể
  • Phòng ngừa suy tim tiến triển: Dành cho những bệnh nhân đã được bác sĩ chẩn đoán là có vấn đề ở cơ tim (rối loạn chức năng thất trái) nhưng chưa biểu hiện các triệu chứng ra bên ngoài.
  1. Cách sử dụng thuốc Enalapril đúng?
  • Cách dùng: Thuốc được sử dụng đường uống. Uống nguyên viên thuốc với 1 ly nước đầy (150 – 200 mL) trong lúc bụng đói hoặc sau khi ăn no (Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu của thuốc). Không bẻ, nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.

Hãy cố gắng uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày  để tạo thói quen, giúp bạn không bị quên thuốc.

  • Liều dùng:

Enalapril là thuốc kê đơn. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều phụ thuộc bệnh và mức độ nặng/nhẹ của bệnh. Hãy uống đúng theo đơn bác sĩ dặn:

  • Người lớn:
    1. Điều trị tăng huyết áp: Liều khởi đầu thường là 1 viên (5mg)/ngày. Bác sĩ sẽ theo dõi và có thể tăng liều từ từ (lên đến 2-4 viên/ngày) tùy thuộc vào huyết áp của bạn.
    2. Điều trị suy tim/rối loạn chức năng thất trái không có triệu chứng: Liều khởi đầu bắt buộc là 2,5 mg/ngày. Bác sĩ sẽ kê cho bạn chế phẩm 2,5 mg riêng biệt ở giai đoạn đầu. Bạn chỉ dùng Enalapril khi bác sĩ quyết định tăng liều của bạn lên mức 10 mg (uống 2 viên/ngày).
  • Người cao tuổi, người suy thận: Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng phụ thuộc vào tình trạng và chức năng thận của bạn.
  • Người suy gan: Không cần chỉnh liều
  • Trẻ em và thanh thiếu niên: Bác sĩ sẽ tính toán liều dựa trên cân nặng của trẻ và các định liều phù hợp
  • Thời gian dùng thuốc:

Điều trị cao huyết áp, suy tim là một quá trình dài hạn, có thể kéo dài suốt đời. Bác sĩ là người quyết định thời gian bạn cần dùng thuốc.

TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự ý ngừng uống thuốc hoặc tự giảm liều ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe hẳn hoặc đo thấy huyết áp đã về mức bình thường. Việc tự ý ngừng thuốc có thể khiến huyết áp của bạn tăng vọt trở lại hoặc làm tình trạng suy tim chuyển biến xấu đi nhanh chóng.

  1. Khi nào không nên sử dụng Enalapril?

Tuyệt đối không dùng Enalapril và báo ngay với bác sĩ khi bạn có bất kỳ các tình trạng sau:

  • Dị ứng với Enalapril hoặc bất kỳ thành phần/tá dược nào của thuốc (Dấu hiệu dị ứng: nổi mẩn ngứa, sưng môi mắt, khó thở).
  • Đã từng bị phù mạch (sưng phù mặt, môi, lưỡi, hoặc cổ họng gây khó thở, khó nuốt) khi dùng các loại thuốc hạ huyết áp nhóm ức chế men chuyển trước đây.
  • Phù mạch do di truyền hoặc vô căn: Bạn hoặc người thân trong gia đình từng bị phù mạch nêu trên mà không rõ nguyên nhân
  • Đang dùng thuốc suy tim đặc trị: Đang sử dụng hoặc vừa mới sử dụng trong vòng 36 giờ qua thuốc có chứa thành phần Sacubitril/Valsartan
  • Đang bị đái tháo đường hoặc suy thận được bác sĩ chỉ định dùng thuốc chứa aliskiren.
  • Phụ nữ có thai 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ
  1. Cảnh báo và thận trọng khi dùng Enalapril?

Để đảm bảo an toàn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc nếu bạn thuộc các trường hợp sau:

  • Các vấn đề về Tim mạch và Huyết áp:
  • Bị suy tim nặng, hẹp van tim (van động mạch chủ hoặc van hai lá), hoặc bệnh cơ tim phì đại (cơ tim dày lên bất thường).
  • Có tiền sử bệnh thiếu máu cơ tim (nhồi máu cơ tim) hoặc bệnh mạch máu não (đột quỵ).
  • Đang gặp tình trạng mất nước hoặc thiếu muối nghiêm trọng (do đang bị tiêu chảy nặng, nôn mửa, đang ăn chế độ kiêng muối khắt khe, hoặc đang uống các loại thuốc lợi tiểu).
  • Các vấn đề về Gan, Thận và Chuyển hóa:
  • Có bệnh lý về gan hoặc suy giảm chức năng gan.
  • Bị suy thận hoặc đang phải chạy thận nhân tạo, hoặc gần đây mới ghép thận.
  • Hẹp mạch máu ở thận: bác sĩ chẩn đoán bạn bị hẹp các động mạch chính dẫn máu đến nuôi thận (hẹp động mạch thận hai bên, hoặc hẹp động mạch ở người chỉ còn một quả thận)
  • Mắc bệnh Đái tháo đường (Tiểu đường): Thuốc có thể làm ảnh hưởng đến lượng đường và lượng kali trong máu, đặc biệt trong tháng đầu tiên, do đó bạn cần đo đường huyết thường xuyên hơn.
  • Các vấn đề về Miễn dịch, Dị ứng và Máu:
  • Đang mắc các bệnh tự miễn (như bệnh Lupus ban đỏ hệ thống, bệnh xơ cứng bì…).
  • Đang chuẩn bị tiêm thuốc giải mẫn cảm (ví dụ: tiêm nọc ong để giảm dị ứng khi bị ong đốt). Thuốc huyết áp này có thể gây ra phản ứng dị ứng đe dọa tính mạng nếu dùng chung với liệu pháp giải mẫn cảm.
  • Đang lọc máu đặc biệt: Bạn đang chạy thận nhân tạo bằng một số màng lọc đặc trị hoặc đang lọc loại bỏ mỡ máu (LDL).
  • Phụ nữ có thai 3 tháng đầu, có ý định mang thai hoặc đang cho con bú
  • Đang dùng thuốc bổ sung Kali, muối ăn kiêng chứa Kali, thuốc lợi tiểu giữ Kali, hoặc thuốc chống đông máu Heparin.
  1. Xử trí khi quên liều hoặc sử dụng quá liều Enalapril?
  • Nếu bạn dùng quá liều:
  • Dấu hiệu nhận biết: Huyết áp của bạn có thể tụt xuống mức cực kỳ thấp. Bạn sẽ cảm thấy chóng mặt dữ dội, hoa mắt, choáng váng khi đứng lên, nhịp tim nhanh, có thể dẫn đến sốc và đe dọa tính mạng.
  • Xử trí: Nếu bạn phát hiện mình đã lỡ dùng quá số liều quy định hãy ngưng sử dụng thuốc ngay. Nếu cảm thấy chóng mặt, hãy nằm ngửa ra và kê cao hai chân.

Đến ngay khoa cấp cứu gần nhất để cấp cứu. Đừng quên mang theo hộp thuốc hoặc vỉ thuốc bạn đang dùng để bác sĩ xử trí kịp thời.

  • Nếu bạn quên liều thuốc:
  • Hãy uống ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm bạn nhớ ra đã gần sát với giờ uống liều tiếp theo, hãy BỎ QUA liều đã quên và uống liều kế tiếp theo lịch.
  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG uống 2 liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên
  1. Tác dụng không mong muốn của Enalapril?

Giống như tất cả các loại thuốc khác, Enalapril có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, mặc dù không phải ai sử dụng thuốc cũng gặp phải.

  • Dấu hiệu rất nghiêm trọng:

Các tình trạng dưới đây là cực kỳ hiếm gặp. Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây, ngưng thuốc và đến phòng khám hoặc bệnh viện cấp cứu gần nhất ngay lập tức:

  • Dị ứng nặng hoặc phù mạch: Sưng phù mặt, sưng môi, lưỡi hoặc cổ họng; cảm giác nghẹn thở, khó nuốt, nổi mề đay ngứa ngáy khắp người.
  • Tổn thương da nghiêm trọng: Da nổi rộp, bong tróc nhiều mảng lớn, loét miệng/mắt/cơ quan sinh dục kèm theo sốt (Hội chứng Stevens-Johnson).
  • Vấn đề về tim: Nhịp tim đập loạn, đập chậm đi hoặc nhanh bất thường; đau tức ngực dữ dội (cơn đau thắt ngực).
  • Dấu hiệu nhiễm trùng do giảm bạch cầu: Đột nhiên sốt cao, ớn lạnh, đau họng nặng hoặc loét miệng mà không rõ nguyên nhân.
  • Dấu hiệu suy thận cấp tính: Đột nhiên không đi tiểu được, tiểu rất ít, sưng phù toàn thân hoặc nước tiểu có máu.
  • Dấu hiệu suy gan: đột nhiên vàng da hoặc vàng tròng mắt, nước tiểu có màu sậm
  • Tăng Kali máu: Cảm thấy yếu cơ nghiêm trọng, tê rần tay chân kèm theo nhịp tim đập chậm.
  • Các tác dụng phụ thường gặp, ít nghiêm trọng:

Trong quá trình sử dụng Enalapril, bạn có thể gặp phải một số triệu chứng nhẹ và thường không nguy hiểm:

  • Ho khan: Ho nghẹt, không có đờm, ho dai dẳng không dứt
  • Nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ, hoa mắt, ù tai, buồn ngủ, thay đổi vị giác (cảm thấy đắng miệng hoặc ăn không ngon).
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, khó tiêu
  • Phát ban nhẹ trên da, ngứa, bị chuột rút (vọp bẻ).

Nếu các triệu chứng nhẹ này kéo dài liên tục và làm bạn khó chịu, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn giảm liều hoặc đổi thuốc.

  1. Những điều cần lưu ý trong quá trình dùng Enalapril?
  • Những điều bạn lưu ý khi dùng Enalapril:
  • Tuân thủ đơn thuốc tuyệt đối: Uống thuốc đúng giờ và tái khám đúng lịch hẹn. Không bao giờ được tự ý ngưng thuốc ngay cả khi bạn cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh hoặc huyết áp đã đo bình thường.
  • Lưu ý khi thay đổi tư thế: Thuốc có thể làm bạn bị chóng mặt, xây xẩm khi đứng lên đột ngột. Hãy thay đổi tư thế từ từ (ví dụ: ngồi trên giường một lát trước khi đứng dậy bước đi).
  • Chế độ ăn uống: Để thuốc phát huy tác dụng bảo vệ tim và hạ huyết áp tốt nhất, bạn nên ăn nhạt (giảm muối), hạn chế rượu bia và duy trì cân nặng hợp lý theo lời khuyên của bác sĩ.
  • Những thuốc hoặc thực phẩm bạn cần tránh dùng khi sử dụng Enalapril:

Trước khi dùng thuốc này, hãy báo cho bác sĩ của bạn biết tất cả các loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn, thuốc từ dược liệu hoặc thực phẩm chức năng.

Hãy đặc biệt lưu ý báo cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng các loại thuốc sau:

  • Nhóm thuốc làm tăng Kali máu: Các viên uống bổ sung Kali, muối ăn kiêng chứa Kali, hoặc thuốc lợi tiểu giữ Kali (như Spironolacton).
  • Thuốc giảm đau, kháng viêm xương khớp (NSAIDs): Như Ibuprofen, Diclofenac, Celecoxib, hoặc Aspirin liều cao.
  • Thuốc trị ung thư / ức chế miễn dịch (Everolimus, Sirolimus), thuốc trị suy tim (chứa chất ức chế Neprilysin như Sacubitril)
  • Thuốc trị tiểu đường: Bao gồm Insulin và các loại thuốc uống.
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp khác: Thuốc trị đau thắt ngực (Nitroglycerin), thuốc giãn mạch, hoặc thuốc lợi tiểu
  • Các loại thuốc khác: Thuốc trị bệnh tâm thần (Lithium), thuốc gây mê (trước khi phẫu thuật/nhổ răng), thuốc tiêm chứa vàng.

Không uống rượu, bia hoặc các thức uống có cồn: Rượu bia kết hợp với Enalapril sẽ làm huyết áp giảm rất sâu, khiến bạn dễ bị hoa mắt, ngất xỉu và té ngã.

  • Lái xe và vận hành máy móc nguy hiểm:

Enalapril có thể làm bạn cảm thấy chóng mặt, choáng váng hoặc mất tập trung (đặc biệt là trong những ngày đầu mới uống thuốc). Bạn chỉ nên lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm khi đã biết rõ cơ thể mình phản ứng với thuốc như thế nào và chắc chắn mình hoàn toàn tỉnh táo.

  1. Bảo quản thuốc

Thuốc được bảo quản trong bao bì kín ở dưới 30oC, ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp.

Để thuốc khuất tầm nhìn và xa tầm tay của trẻ em.

Hạn dùng: 36 tháng từ khi sản xuất. Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng in trên vỏ hộp.

  1. Hỗ trợ tư vấn

Đơn vị Dược Lâm sàng & Tư vấn Sử dụng Thuốc – Khoa Dược Bệnh viện đa khoa Hoàng Tuấn.

Số điện thoại tư vấn người bệnh ngoại trú:

Thời gian phục vụ: Từ thứ Hai đến thứ Bảy (Giờ hành chính: 07h00 – 17h00)

Trường hợp khẩn cấp ngoài giờ: Liên hệ Tổng đài Cấp cứu 115 hoặc Khoa Cấp cứu của Bệnh viện.